THỜI KHÓA BIỂU KHỐI 12 (NĂM HỌC 2016) - Lần 2

Trường THPT Lê Lợi                           THỜI KHÓA BIỂU KHỐI 12 (Học Kì I)

Năm học 2016-2017                              Thực hiện từ ngày 22 tháng 08 năm 2016

THỨ

TIẾT

12A1

12A2

12A3

12A4

12A5

12A6

12A7

12A8

12A9

2

1

ChCờ - HoaGD

ChCờ - QuyT

ChCờ - DungS

ChCờ - Hong(Dia)

ChCờ - PhuongA

ChCờ - HoaH

ChCờ - XuanT

ChCờ - HaT

ChCờ - HaS

2

SHL - HoaGD

SHL - QuyT

SHL - DungS

SHL - Hong(Dia)

SHL - PhuongA

SHL - HoaH

SHL - XuanT

SHL - HaT

SHL - HaS

3

TD - Hau

Sử - Thao(Su)

Lý - ThuanL

NNgữ - HuyenA

NNgữ - PhuongA

Văn - HuyenV

GDCD - HoaGD

NNgữ - ThuA

Toán - DieuT

4

GDQP - Bay

Hoá - HaH

Văn - HuongV

Lý - ThuanL

Toán - PhuongT

Văn - HuyenV

Tin - Luan(Tin)

Văn - Van(LQD)

NNgữ - ThuA

5

NNgữ - ThuA

Lý - NganL

Văn - HuongV

Văn - Van(LQD)

Toán - PhuongT

Tin - Luan(Tin)

Lý - ThuanL

Sử - Thao(Su)

Văn - HuyenV

3

1

Văn - TaPhuongV

Văn - LanV

Sử - Ngan(Su)

GDCD - HoaGD

TD - Duc

Sinh - DungS

NNgữ - PhuongA

TD - TienAnhTD

Văn - HuyenV

2

Văn - TaPhuongV

Tin - Luan(Tin)

NNgữ - PhuongA

TD - Duc

Sử - Ngan(Su)

Văn - HuyenV

GDQP - Son

Hoá - ChungH

Hoá - HoaH

3

Văn - TaPhuongV

NNgữ - KienA

Toán - XuanT

Sử - Ngan(Su)

Hoá - HoaH

TD - Duc

Văn - LanV

Hoá - ChungH

TD - T.AnhTD

4

Hoá - ChungH

NNgữ - KienA

Toán - XuanT

NNgữ - HuyenA

Tin - Luan(Tin)

Hoá - HoaH

TD - T.AnhTD

Lý - NganL

Toán - DieuT

5

Hoá - ChungH

Lý - NganL

Sinh - DungS

Toán - DieuT

GDQP - Bay

NNgữ - HuyenA

Toán - XuanT

Tin - Luan(Tin)

GDCD - HoaGD

4

1

Văn - TaPhuongV

Sinh - VanS

Văn - HuongV

TD - Duc

Toán - PhuongT

Địa - Lien(Dia)

NNgữ - PhuongA

Sinh - HaS

Lý - La

2

Lý - La

GDQP - Bay

TD - Hau

Sinh - VanS

NNgữ - PhuongA

Toán - HaT

Toán - XuanT

Sử - Thao(Su)

GDQP - Son

3

Toán - PhuongT

Hoá - HaH

Toán - XuanT

NNgữ - HuyenA

Lý - La

GDQP - Bay

Địa - Lien(Dia)

NNgữ - ThuA

Sinh - HaS

4

Toán - PhuongT

TD - Hau

Địa - Lien(Dia)

GDQP - Bay

Sinh - VanS

Lý - NganL

Hoá - HuongH

Toán - HaT

Sử - Thao(Su)

5

Sinh - VanS

Địa - Lien(Dia)

NNgữ - PhuongA

Hoá - HaH

CN - HoaCN

NNgữ - HuyenA

Hoá - HuongH

Toán - HaT

NNgữ - ThuA

5

1

Lý - La

Toán - QuyT

NNgữ - PhuongA

Lý - ThuanL

TD - Duc

Lý - NganL

Sinh - HaS

GDQP - Son

NNgữ - ThuA

2

Địa - Hong(Dia)

Toán - QuyT

NNgữ - PhuongA

Toán - DieuT

Sinh - VanS

CN - HoaCN

Văn - LanV

Sinh - HaS

NNgữ - ThuA

3

NNgữ - ThuA

CN - HoaCN

Lý - ThuanL

Toán - DieuT

Lý - La

NNgữ - HuyenA

NNgữ - PhuongA

Toán - HaT

Sinh - HaS

4

Sinh - VanS

Văn - LanV

GDQP - Bay

CN - HoaCN

NNgữ - PhuongA

Toán - HaT

Lý - ThuanL

NNgữ - ThuA

Lý - La

5

 

 

 

 

 

 

 

 

 

6

1

CN - HoaCN

TD - Hau

GDCD - HoaGD

Văn - Van(LQD)

Sử - Ngan(Su)

Sinh - DungS

Sử - Thao(Su)

TD - TienAnhTD

Toán - DieuT

2

Sử - Ngan(Su)

Sử - Thao(Su)

TD - Hau

Văn - Van(LQD)

NNgữ - PhuongA

GDCD - HoaGD

Văn - LanV

CN - HoaCN

Toán - DieuT

3

TD - Hau

GDCD - HoaGD

Toán - XuanT

Địa - Hong(Dia)

Văn - Van(LQD)

TD - Duc

NNgữ - PhuongA

NNgữ - ThuA

TD - T.AnhTD

4

NNgữ - ThuA

Văn - LanV

Sử - Ngan(Su)

Toán - DieuT

Văn - Van(LQD)

Hoá - HoaH

TD - T.AnhTD

Địa - Hong(Dia)

CN - HoaCN

5

NNgữ - ThuA

Văn - LanV

CN - HoaCN

Hoá - HaH

GDCD - HoaGD

Sử - Ngan(Su)

Sinh - HaS

Văn - Van(LQD)

Địa - Hong(Dia)

7

1

Toán - PhuongT

NNgữ - KienA

Sinh - DungS

Văn - Van(LQD)

Hoá - HoaH

Toán - HaT

Văn - LanV

Lý - NganL

Văn - HuyenV

2

Toán - PhuongT

NNgữ - KienA

Tin - Luan(Tin)

Sử - Ngan(Su)

Văn - Van(LQD)

Toán - HaT

Sử - Thao(Su)

GDCD - HoaGD

Văn - HuyenV

3

Sử - Ngan(Su)

Sinh - VanS

Hoá - ChungH

NNgữ - HuyenA

Văn - Van(LQD)

Văn - HuyenV

Toán - XuanT

Toán - HaT

Tin - Luan(Tin)

4

Tin - Luan(Tin)

Toán - QuyT

Hoá - ChungH

Sinh - VanS

Toán - PhuongT

NNgữ - HuyenA

Toán - XuanT

Văn - Van(LQD)

Sử - Thao(Su)

5

GDCD - HoaGD

Toán - QuyT

Văn - HuongV

Tin - Luan(Tin)

Địa - Hong(Dia)

Sử - Ngan(Su)

CN - HoaCN

Văn - Van(LQD)

Hoá - HoaH